KMeme KMeme
KMeme Xu hướng
2005

오타쿠

Otaku
0
0

Thời điểm phổ biến

Thuật ngữ 'Otaku' lần đầu tiên xuất hiện tại Nhật Bản vào những năm 1970. Tại Hàn Quốc, nó được giới thiệu lần đầu tiên thông qua một chương trình thời sự của KBS vào năm 1989. Sau khi văn hóa đại chúng Nhật Bản mở cửa vào cuối những năm 1990, số lượng người yêu thích anime Nhật Bản tăng lên, và thuật ngữ này bắt đầu trở nên phổ biến rộng rãi. Sau những năm 2000, với sự phổ biến của internet, nó càng lan rộng hơn. Từ giữa những năm 2010, hình ảnh tích cực của Otaku bắt đầu được hình thành thông qua việc tiếp xúc với truyền thông và các ngôi sao công khai 'come out otaku' (덕밍아웃). Đặc biệt, vào đầu những năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, các bộ phim hoạt hình Nhật Bản đã đạt doanh thu lớn tại Hàn Quốc, tạo cơ hội cho văn hóa Otaku được công chúng chú ý nhiều hơn.

Ý nghĩa

'Otaku' (おたく) là một từ có nguồn gốc từ tiếng Nhật. Theo nghĩa hẹp, nó dùng để chỉ những người say mê cuồng nhiệt các nội dung văn hóa phụ như anime, manga, game Nhật Bản. Theo nghĩa rộng, nó dùng để chỉ những người có sự quan tâm sâu sắc và kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực hoặc sở thích cụ thể, và đam mê tìm hiểu về nó. Tại Hàn Quốc, ý nghĩa này đã được mở rộng và được sử dụng rộng rãi dưới dạng 'Deokhu' (덕후) hoặc hậu tố '-deok' (ví dụ: 축덕 - fan bóng đá, 역덕 - fan lịch sử, 아이돌 덕후 - fan idol). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như thiếu kỹ năng xã hội, trốn tránh thực tế, nhưng dần dần, phạm vi sử dụng của nó đã mở rộng sang ý nghĩa trung lập, thể hiện tình yêu sâu sắc đối với một sở thích cụ thể.

Đối tượng sử dụng

Chủ yếu được dùng để chỉ những người trẻ tuổi đam mê sâu sắc một sở thích cụ thể, nhưng nó được sử dụng rộng rãi cho cả nam và nữ ở mọi lứa tuổi, không phân biệt giới tính. Đặc biệt, từ sau những năm 2010, các cụm từ như 'chứng nhận fan' (덕후인증) hay 'come out otaku' (덕밍아웃) cũng thường xuyên được sử dụng trong các cộng đồng nữ giới, và nhiều người bình thường có tình yêu đối với một lĩnh vực cụ thể cũng tự gọi mình là 'Deokhu'.

Ví dụ sử dụng

  • "Tôi là otaku đường sắt nên chỉ cần nhìn loại tàu là biết hết."
  • "Gần đây, trong giới fan idol, việc sưu tầm goods của 'bias' (thần tượng yêu thích nhất) đang là xu hướng."
  • "Người bạn đó là otaku lịch sử nên đã đạt cấp 1 trong kỳ thi năng lực lịch sử Hàn Quốc."
  • "Sự kiện hợp tác game di động subculture mới ra mắt đang gây sốt với meme 'Thích quá, thật sôi động!'"
  • "Bạn tôi đã 'come out otaku' và hóa ra là một fan anime cuồng nhiệt."

Lưu ý khi sử dụng

Mặc dù ý nghĩa của từ 'Otaku' đang được mở rộng và nhận thức về nó đang được cải thiện, nhưng nó vẫn có thể mang hàm ý tiêu cực. Đặc biệt, các từ phái sinh như 'ssipdeok' (씹덕) hay 'honmono' (혼모노) mang ý nghĩa miệt thị và khinh thường mạnh mẽ, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng. Sự ám ảnh quá mức có thể gợi lên hình ảnh tiêu cực như thiếu kỹ năng xã hội hoặc trốn tránh thực tế, và đối với một số người, nó có thể bị coi là một lời lăng mạ. Hơn nữa, việc quá đắm chìm vào một sở thích cụ thể có thể là nguyên nhân gây xung đột trong các mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân, và có thể gây hiểu lầm trong cuộc sống xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân. Do đó, điều quan trọng là phải cân nhắc tình huống và đối tượng giao tiếp khi sử dụng từ này.

Cách phát âm

'Otaku' được phát âm gần giống như cách đọc trong tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn, với các âm tiết được tách rời: O-ta-ku.

Bình luận hàng đầu
0

Chưa có bình luận nào.

Bạn muốn thêm tính năng?

Cài đặt ứng dụng KMeme và thưởng thức câu đố, thích meme, bình luận và nhiều hơn nữa!

Tải trên App Store Tải trên Google Play