보겸 관련 드립
Những câu nói/meme liên quan đến Bogyeom Bo Gyeom Gwan Ryeon Deu RipCác câu nói/meme liên quan đến Bokyem
1. Phát âm
Bo-kyom Kwan-lyeon Đơ-ríp (보겸 관련 드립)
2. Thời kỳ phổ biến
Các câu nói/meme liên quan đến Bokyem chủ yếu phổ biến mạnh mẽ từ năm 2017 đến đầu năm 2019. Giai đoạn này trùng với thời điểm kênh YouTube của Bokyem phát triển nhanh chóng và số lượng người đăng ký tăng vọt. Đặc biệt, khi sự nổi tiếng của anh ấy đạt đến đỉnh điểm, với số lượng người đăng ký từ 400.000 vào Lễ hội Kim cương năm 2017 lên 2,5 triệu vào năm 2018, và sau đó đạt 4 triệu, nhiều câu nói và từ ngữ thịnh hành của anh ấy đã lan rộng trong công chúng.
3. Ý nghĩa
Các câu nói/meme liên quan đến Bokyem là thuật ngữ chung chỉ nhiều biểu cảm khác nhau bắt nguồn từ thói quen ngôn ngữ độc đáo, phản ứng cường điệu của streamer Bokyem, và văn hóa fandom của anh ấy. Điển hình, "Bo-i-ru" (보이루) là lời chào kết hợp giữa tên Bokyem và "Hi-ru" (하이루, cách chào tiếng Anh "Hi" được phát âm kiểu Hàn), và "Ga-jo-ku" (가조쿠) dùng để chỉ người hâm mộ, thể hiện sự thân thiết như gia đình. Ngoài ra, đặc điểm là việc sử dụng các từ ngữ biến thể như "Mi-ttin" (미띤, từ gốc: 미친 - điên rồ), "Keong-seu" (컹스, từ gốc: 극혐 - cực kỳ ghét), "Ko-wa-i-ne" (코와이네, từ gốc: 무섭구만 - đáng sợ), "A-di-o-seu/A-di-da-seu" (아디오스/아디다스, từ gốc: 잘가 - tạm biệt). "Ang-gi-mo-tti" (앙기모띠), "Ang-gae-kkul-tti" (앙개꿀띠) được dùng làm thán từ khi cảm thấy vui vẻ, còn "Cái này là thật à?" (이거 실화냐?) được dùng khi cảm thấy ngớ ngẩn hoặc không thể tin được. Trong nội bộ fandom, Bokyem được gọi là "Bo-hoàng" (보황, "Hoàng đế Bo"), hoặc họ tạo ra và sử dụng các từ như "Bo-đốc-kyo" (보독교, "Bo-giáo") và "Bo-ga-bok-eum" (보가복음, "Bo-phúc âm") để nhại lại những câu nói của anh ấy như kinh thánh.
4. Đối tượng người dùng
Chủ yếu được sử dụng nhiều trong nhóm nam giới từ cuối tuổi thiếu niên đến đầu tuổi 20. Bản thân Bokyem từng đề cập rằng anh ấy cố gắng trở thành một streamer thu hút không chỉ thanh thiếu niên, người ở độ tuổi 20 mà còn cả thế hệ cha chú, nhưng đối tượng người dùng chính thực tế là fandom nam giới trẻ tuổi.
5. Ví dụ sử dụng
- Khi chào hỏi: "Bo-i-ru!" (보이루!)
- Khi ngạc nhiên hoặc ngớ ngẩn: "Mi-ttin!" (미띤!), "Cái này là thật à?" (이거 실화냐?)
- Khi chia tay: "A-di-o-seu!" (아디오스!)
- Khi bày tỏ sự ghét bỏ: "Keong-seu!" (컹스!)
- Khi sợ hãi: "Ko-wa-i-ne!" (코와이네!)
6. Lưu ý khi sử dụng
Vì có thể gây ra hiểu lầm hoặc khó chịu không mong muốn, tốt nhất là nên tránh sử dụng ở những nơi công cộng hoặc nơi có nhiều người không xác định.
Chưa có bình luận nào.
Bạn muốn thêm tính năng?
Cài đặt ứng dụng KMeme và thưởng thức câu đố, thích meme, bình luận và nhiều hơn nữa!