주작
Gian lận JujakThời điểm phổ biến
Meme '주작' (Jujak) lần đầu tiên xuất hiện vào năm 2010, bắt nguồn từ vụ bê bối dàn xếp tỷ số trong game Starcraft. Vào thời điểm đó, từ '조작' (jo-jak, thao túng/dàn xếp) bị cấm sử dụng, nên người ta bắt đầu dùng từ '주작' (ju-jak) có phát âm tương tự để tránh bị kiểm duyệt. Sau đó, vào năm 2019, khi vụ bê bối thao túng phiếu bầu trong loạt chương trình sống còn 'Produce 101' của Mnet bùng nổ, meme này đã trở nên phổ biến rộng rãi trong công chúng. Vụ việc này, với các báo cáo truyền thông và cuộc điều tra được đẩy mạnh từ giữa năm 2019, đã gây ra một làn sóng chấn động lớn trong xã hội, và từ '주작' đã trở thành một meme internet vững chắc để chỉ trích và châm biếm các tình huống hoặc kết quả bị thao túng.
Ý nghĩa
'주작' là tiếng lóng trên internet có nghĩa là '조작' (thao túng/dàn xếp). Mặc dù trong từ điển tiếng Hàn có tồn tại từ Hán Việt '주작(做作)' với ý nghĩa 'tạo ra những điều không có thật', nhưng meme '주작' trên internet lại bắt nguồn từ việc thay đổi nguyên âm của từ '조작' để tránh bị kiểm duyệt trong vụ bê bối dàn xếp tỷ số Starcraft năm 2010. Sau vụ bê bối thao túng phiếu bầu của loạt chương trình 'Produce 101', từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ trích hoặc mỉa mai những kết quả bị thao túng một cách bất công, hoặc những tình huống được dàn dựng có chủ đích. Ngoài ra, nó còn được dùng khi gặp những tình huống quá ngẫu nhiên, khó tin, hoặc khi sự may mắn của ai đó gây ra sự ghen tị hay đố kỵ, chẳng hạn như "아무튼 주작임" (Dù sao thì cũng là Jujak thôi).
Đối tượng sử dụng
Meme '주작' bắt đầu từ cộng đồng người hâm mộ Starcraft và sau đó lan rộng khắp internet, đặc biệt được sử dụng tích cực trong giới trẻ yêu thích các cộng đồng trực tuyến, trò chơi và nội dung giải trí. Cộng đồng fan K-pop, đặc biệt là những người xem quan tâm đến các chương trình sống còn của thần tượng, đã sử dụng từ này rộng rãi hơn sau sự kiện 'Produce 101'. Vì ý nghĩa của từ có thể được suy luận trực quan qua ngữ cảnh, nên ngay cả những người không quan tâm đến Starcraft hay K-pop cũng sử dụng nó rộng rãi, và nó đã trở thành một biểu thức quen thuộc với người dùng internet ở mọi lứa tuổi.
Ví dụ sử dụng
- "Cái này không phải là '주작' hoàn toàn sao? Làm sao có thể ra kết quả như vậy được?"
- "Có bài đăng trúng xổ số, nhưng dù sao thì cũng là '주작' thôi."
- "Khi trên truyền hình xuất hiện những tình huống quá kịch tính, thường có bình luận nghi ngờ đó là 'chương trình 주작'."
- "Trong game, khi thắng nhờ vận may không thể tin được, đôi khi người ta cũng trêu chọc là '주작'."
- "Hãy kể những câu chuyện quân đội nghe như '주작' đi."
Lưu ý khi sử dụng
Từ '주작' là tiếng lóng chỉ hành vi sai trái nghiêm trọng là 'thao túng/dàn xếp', vì vậy cần thận trọng khi sử dụng. Đặc biệt, việc dùng '주작' để chỉ trích một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể có thể trở thành một lời buộc tội nặng nề, ám chỉ các hành vi phạm tội như lừa đảo, cản trở công việc. Do đó, việc sử dụng vô căn cứ hoặc lạm dụng một cách nhẹ nhàng có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý như phỉ báng danh dự, gây ra những hiểu lầm hoặc xung đột không cần thiết.
Cách phát âm
Đối với người nói tiếng Việt, '주작' (Jujak) có thể được phát âm gần giống như "Chu-chắc". Âm '주' (ju) tương tự như 'chu' trong tiếng Việt (ví dụ: 'chủ', 'chú'), và âm '작' (jak) tương tự như 'chắc' trong tiếng Việt (ví dụ: 'chắc chắn').
Chưa có bình luận nào.
Bạn muốn thêm tính năng?
Cài đặt ứng dụng KMeme và thưởng thức câu đố, thích meme, bình luận và nhiều hơn nữa!