짜치다
Kém sang Cha Chi ĐaThời điểm phổ biến
'짜치다' (Jjachida) bắt đầu được sử dụng thường xuyên hơn trong các cộng đồng mạng từ cuối những năm 2010, đặc biệt là được sử dụng khá nhanh chóng trong các cộng đồng nữ giới. Đến những năm 2020, nó bắt đầu trở nên phổ biến rộng rãi trên toàn bộ các nền tảng trực tuyến, bao gồm cả các cộng đồng nam giới. Việc từ này được sử dụng trong chương trình 'Crime Scene 3' phát sóng năm 2017 và bộ phim truyền hình 'The Glory' năm 2022 được cho là đã có ảnh hưởng lớn đến sự phổ biến của nó.
Ý nghĩa
'짜치다' (Jjachida) là một từ lóng chủ yếu mang ý nghĩa tiêu cực như 'tình huống hoặc trình độ không đạt được kỳ vọng', 'mất hứng', 'cảm thấy nhỏ nhen, keo kiệt', 'trông kém sang, thiếu thốn'. Ý nghĩa này đang được sử dụng rộng rãi, thay thế cho cách diễn đạt '깬다' (kkaenda) trước đây. Ngoài ra, nó còn được dùng như một phương ngữ vùng Yeongnam với nghĩa 'khó khăn, túng thiếu', và trong các ngành như xuất bản, quảng cáo, thiết kế, nó còn có nghĩa là 'bận rộn một cách bức bối với nhiều việc vặt vãnh'.
Phát âm
Phát âm: 'Jja-chi-da' (gần giống 'Cha-chi-đa' trong tiếng Việt, với âm 'ch' căng và mạnh).
Đối tượng sử dụng
'짜치다' (Jjachida) bắt đầu được sử dụng nhiều hơn từ cuối những năm 2010, tập trung vào các cộng đồng nữ giới, và đến những năm 2020, nó được sử dụng rộng rãi trên toàn bộ các nền tảng trực tuyến, bao gồm cả các cộng đồng nam giới. Từ này cũng có xu hướng được sử dụng thường xuyên trong giới chuyên môn văn hóa nghệ thuật như truyền hình, điện ảnh, sân khấu, âm nhạc, không phân biệt vùng miền. Đặc biệt, với ý nghĩa 'không đạt được kỳ vọng', nó chủ yếu được sử dụng trong giới trẻ, đến mức được nhắc đến là đã trở thành ngôn ngữ hàng ngày của thanh thiếu niên ở độ tuổi 10. Ngược lại, với tư cách là phương ngữ mang nghĩa 'khó khăn, túng thiếu', nó có xu hướng được sử dụng nhiều bởi những người lớn tuổi ở vùng Yeongnam, đặc biệt là ở Busan.
Ví dụ sử dụng
- "Tôi sẽ chiếu bộ phim này cho người tôi thích, nên không thể làm nó '짜치게' (jjachige) được." (Đạo diễn Jang Jin)
- "Mục tiêu của tôi với tư cách là một diễn viên là không tệ, ổn thôi, nói cách khác là 'đừng làm nó 짜치게' (jjachige)." (Lee Sun-kyun)
- "Cô ấy cười nhạo mật danh của chồng mình là '짜치다' (jjachida)." (Đánh giá phim 《Killers》)
- "Anh coi chúng tôi là gì, '짜치게' (jjachige)!" (Kim Myung-min)
- "Một công việc không quá '짜치는' (jjachineun) như vậy." (Phim truyền hình 《The Glory》)
- "Đoạn giới thiệu hơi '짜치다' (jjachida)." (Sung Dong-il)
Lưu ý khi sử dụng
'짜치다' (Jjachida) có xu hướng bị coi là từ lóng hoặc ngôn ngữ không chuẩn. Do đó, nên hạn chế sử dụng trong các buổi gặp mặt chính thức hoặc các tình huống cần sự trang trọng. Một số người dùng cũng coi đây là "cách diễn đạt thô tục", vì vậy điều quan trọng là phải sử dụng cẩn thận, cân nhắc mối quan hệ với đối phương và tình huống.
Chưa có bình luận nào.
Bạn muốn thêm tính năng?
Cài đặt ứng dụng KMeme và thưởng thức câu đố, thích meme, bình luận và nhiều hơn nữa!